put to shame

/ˈʃeɪm/
Động từ
  1. (thông tục) Làm nhục; làm ô nhục.
    (transitive) To humiliate; to disgrace.
    Từ đồng nghĩa:confound
  2. (thông tục) Vượt qua triệt để; vượt qua; vượt trội hơn; để xuất hiện.
    (transitive) To outdo thoroughly; to surpass; to outperform; to show up.
    Từ đồng nghĩa:confound
🎬 Nghe “put to shame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish